Từ tiếng Đức: schmelzen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to melt
  • таять
  • derretirse
  • fondre
  • erimek
  • topnieć
  • танути

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Im Sommer schmilzt der Schnee.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

schmelzen là một từ của tiếng Đức với bản dịch sang tiếng Việt: ****. Từ loại — Động từ. Mức độ khó — A2. Trên trang này tập hợp tất cả thông tin quan trọng về từ: ý nghĩa, ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động, cách phát âm, và đối với danh từ — giống (der, die, das) và các dạng giúp bạn ghi nhớ từ lâu dài.

Học từ vựng hiệu quả hơn khi đặt trong ngữ cảnh, nên ở đây bạn sẽ tìm thấy những ví dụ với từ schmelzen, có thể nghe cách phát âm và thêm nó vào danh sách ôn tập của mình. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần quay lại với từ, để nó ghi sâu vào vốn từ chủ động.

Hãy học các từ tiếng Đức trực tuyến cùng Folengo — với bản dịch, ví dụ và cách ôn tập tiện lợi. Nhờ đó từ vựng mới được ghi nhớ dễ dàng hơn, và ngôn ngữ trở nên gần gũi hơn mỗi ngày.

Từ tiếng Đức: schmelzen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo