Từ tiếng Đức: schmelzen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to melt
- таять
- derretirse
- fondre
- erimek
- topnieć
- танути
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Im Sommer schmilzt der Schnee.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Im Sommer schmilzt der Schnee.