Từ tiếng Đức: streiten
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to argue
- ссориться
- discutir
- se disputer
- kavga etmek
- kłócić się
- сваритися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Sie streiten oft.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Sie streiten oft.