Từ tiếng Đức: stinken
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to stink
- вонять
- oler mal
- puer
- kokmak (kötü kokmak)
- śmierdzieć
- смердіти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Müll stinkt.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Müll stinkt.