Từ tiếng Đức: steigen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to climb / rise
  • подниматься / расти
  • subir
  • monter
  • yükselmek
  • wznosić się
  • підніматися / зростати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Temperaturen steigen.

Từ tiếng Đức: steigen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo