Từ tiếng Đức: stehlen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to steal
  • красть
  • robar
  • voler
  • çalmak
  • kraść
  • красти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er stiehlt mein Handy.

Từ tiếng Đức: stehlen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo