Từ tiếng Đức: stehen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to stand
- стоять
- estar de pie
- être debout
- ayakta durmak
- stać
- стояти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich stehe vor der Tür.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Ich stehe vor der Tür.