Từ tiếng Đức: springen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to jump
- прыгать
- saltar
- sauter
- zıplamak
- skakać
- стрибати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kind springt ins Wasser.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Kind springt ins Wasser.