Từ tiếng Đức: speien
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to spit
- плевать
- escupir
- cracher
- tükürmek
- pluć
- плювати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er speit auf den Boden.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er speit auf den Boden.