Từ tiếng Đức: sitzen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to sit
- сидеть
- sentarse / estar sentado
- être assis
- oturmak
- siedzieć
- сидіти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich sitze im Park.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Ich sitze im Park.