Từ tiếng Đức: sinken

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to sink
  • тонуть
  • hundirse
  • couler
  • batmak
  • tonąć
  • тонути

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Schiff sinkt.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: sinken - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo