Từ tiếng Đức: singen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to sing
  • петь
  • cantar
  • chanter
  • şarkı söylemek
  • śpiewać
  • співати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Kinder singen ein Lied.

Từ tiếng Đức: singen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo