Từ tiếng Đức: senden
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to send
- отправлять
- enviar
- envoyer
- göndermek
- wysyłać
- надсилати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Sie sendet eine Nachricht.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.