Từ tiếng Đức: senden
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to send
- отправлять
- enviar
- envoyer
- göndermek
- wysyłać
- надсилати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Sie sendet eine Nachricht.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Sie sendet eine Nachricht.