Từ tiếng Đức: sein

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to be
  • быть
  • ser / estar
  • être
  • olmak
  • być
  • бути

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich bin müde.

Từ tiếng Đức: sein - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo