Từ tiếng Đức: sehen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to see
  • видеть
  • ver
  • voir
  • görmek
  • widzieć
  • бачити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Wir sehen einen Film.

Từ tiếng Đức: sehen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo