Từ tiếng Đức: schwören

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to swear
  • клясться
  • jurar
  • jurar
  • yemin etmek
  • przysięgać
  • клястися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er schwört die Wahrheit.

Từ tiếng Đức: schwören - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo