Từ tiếng Đức: schwinden

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to fade / to diminish
  • исчезать / уменьшаться
  • disminuir / desaparecer
  • diminuer / disparaître
  • diminuer / disparaître
  • znikać / maleć
  • зменшуватися / зникати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Hoffnung schwindet.

Từ tiếng Đức: schwinden - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo