Từ tiếng Đức: schwimmen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to swim
  • плавать
  • nadar
  • nager
  • yüzmek
  • pływać
  • плавати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Wir schwimmen im See.

Từ tiếng Đức: schwimmen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo