Từ tiếng Đức: schweigen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to be silent
  • молчать
  • callar
  • se taire
  • susmak
  • milczeć
  • мовчати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Sie schweigt lange.

Từ tiếng Đức: schweigen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo