Từ tiếng Đức: schreiten

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to stride
  • шагать
  • avanzar
  • avancer
  • adımlamak
  • kroczyć
  • крокувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Mann schreitet durch den Park.

Từ tiếng Đức: schreiten - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo