Từ tiếng Đức: schreien

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to scream / to shout
  • кричать
  • gritar
  • crier
  • bağırmak
  • krzyczeć
  • кричати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Baby schreit laut.

Từ tiếng Đức: schreien - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo