Từ tiếng Đức: schreien
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to scream / to shout
- кричать
- gritar
- crier
- bağırmak
- krzyczeć
- кричати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Baby schreit laut.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.