Từ tiếng Đức: schneiden

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to cut
  • резать
  • cortar
  • couper
  • kesmek
  • ciąć
  • різати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Sie schneidet die Haare.

Từ tiếng Đức: schneiden - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo