Từ tiếng Đức: schmeißen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to throw
  • бросать
  • lanzar
  • jeter
  • fırlatmak
  • rzucać
  • кидати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ihr schmeißt den Müll weg.

Từ tiếng Đức: schmeißen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo