Từ tiếng Đức: schlingen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to swallow
- глотать
- tragar
- avaler
- yutmak
- połykać
- ковтати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kind schlingt die Suppe.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Kind schlingt die Suppe.