Từ tiếng Đức: schleichen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to sneak
  • красться
  • deslizarse / escabullirse
  • se faufiler
  • sinsice yaklaşmak
  • skradać się
  • підкрадатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er schleicht ins Zimmer.

Từ tiếng Đức: schleichen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo