Từ tiếng Đức: schelten
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to scold
- ругать
- regañar
- gronder
- azarlamak
- ganić
- сварити / лаяти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er schilt sein Kind.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er schilt sein Kind.