Từ tiếng Đức: scheinen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to shine / to seem
- светить / казаться
- brillar / parecer
- briller / sembler
- parlamak / görünmek
- świecić / wydawać się
- світити / здаватися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Sonne scheint.