Từ tiếng Đức: scheinen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to shine / to seem
  • светить / казаться
  • brillar / parecer
  • briller / sembler
  • parlamak / görünmek
  • świecić / wydawać się
  • світити / здаватися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Sonne scheint.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: scheinen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo