Từ tiếng Đức: scheiden
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to separate / to divorce
- разводиться / разделять
- separarse / divorciarse
- se séparer / divorcer
- ayrılmak / boşanmak
- rozstawać się / rozwodzić się
- розлучатися / розділяти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er scheidet sich von seiner Frau.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.