Từ tiếng Đức: saugen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to suck / to vacuum
  • сосать / пылесосить
  • aspirar
  • aspirer
  • emmek / süpürmek
  • ssać / odkurzać
  • смоктати / пилососити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er saugt das Zimmer.

Từ tiếng Đức: saugen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo