Từ tiếng Đức: salzen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to salt
  • солить
  • salar
  • saler
  • tuzlamak
  • solić
  • солити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er salzt die Suppe.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: salzen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo