Từ tiếng Đức: rinnen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- течь (струйкой)
- gotear
- ruisseler
- sızmak
- ściekać
- текти (цівкою)
- to trickle
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Wasser rinnt von der Wand.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Wasser rinnt von der Wand.