Từ tiếng Đức: rennen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to run
- бежать
- correr
- courir
- koşmak
- biegać
- бігти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er rennt schnell.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.