Từ tiếng Đức: reißen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to tear
  • рвать
  • romper / rasgar
  • déchirer
  • yırtmak
  • rwać
  • рвати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er reißt das Papier.

Từ tiếng Đức: reißen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo