Từ tiếng Đức: reiben

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to rub
  • тереть
  • frotar
  • frotter
  • ovalamak
  • pocierać
  • терти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er reibt sich die Hände.

Từ tiếng Đức: reiben - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo