Từ tiếng Đức: quellen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to gush / to swell
  • бить ключом / течь
  • brotar
  • jaillir
  • fışkırmak
  • tryskać
  • бити джерелом / текти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Wasser quillt aus der Quelle.

Từ tiếng Đức: quellen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo