Từ tiếng Đức: preisen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ C1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to praise
- хвалить
- elogiar
- louer
- övmek
- chwalić
- хвалити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er preist sein Team.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.