Từ tiếng Đức: pfeifen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to whistle
- свистеть
- silbar
- siffler
- ıslık çalmak
- gwizdać
- свистіти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er pfeift ein Lied.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er pfeift ein Lied.