Từ tiếng Đức: nennen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to name / to call
  • называть
  • llamar
  • appeler
  • adlandırmak
  • nazywać
  • називати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er nennt seinen Freund Max.

Từ tiếng Đức: nennen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo