Từ tiếng Đức: melken
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to milk
- доить
- ordeñar
- traire
- sağmak
- doić
- доїти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Bauer melkt die Kuh.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Bauer melkt die Kuh.