Từ tiếng Đức: meiden

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to avoid
  • избегать
  • evitar
  • éviter
  • kaçınmak
  • unikać
  • уникати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich meide Stress.

Từ tiếng Đức: meiden - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo