Từ tiếng Đức: mahlen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to grind
  • молотить
  • moler
  • moudre
  • öğütmek
  • mielić
  • молотити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Еr mahlt den kaffee.

Từ tiếng Đức: mahlen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo