Từ tiếng Đức: lügen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to lie (not tell the truth)
- лгать
- mentir
- mentir
- yalan söylemek
- брехати
- okłamywać, lgnąć
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er lügt oft.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.