Từ tiếng Đức: löschen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- éteindre / supprimer
- söndürmek / silmek
- gasić / usuwać
- гасити / видаляти
- to extinguish / to delete
- гасить / удалять
- apagar / borrar
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er löscht das Feuer.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.