Từ tiếng Đức: liegen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to lie
- лежать
- estar acostado / yacer
- être couché
- yatmak
- leżeć
- лежати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Buch liegt auf dem Tisch.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Buch liegt auf dem Tisch.