Từ tiếng Đức: lassen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to let / to leave
- позволять / оставлять
- dejar
- laisser
- izin vermek / bırakmak
- pozwalać / zostawiać
- дозволяти / залишати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er lässt mich gehen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.