Từ tiếng Đức: kriechen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to crawl
  • ползти
  • arrastrarse
  • ramper
  • sürünmek
  • pełzać
  • повзти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Baby kriecht.

Từ tiếng Đức: kriechen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo