Từ tiếng Đức: können

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • can / to be able to
  • мочь
  • poder
  • pouvoir
  • yapabilmek
  • móc
  • могти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er kann lesen.

Từ tiếng Đức: können - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo