Từ tiếng Đức: kommen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to come
- приходить
- venir
- venir
- gelmek
- przychodzić
- приходити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er kommt nach Hause.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er kommt nach Hause.