Từ tiếng Đức: kneifen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to pinch
  • щипать
  • pellizcar
  • pincer
  • çimdiklemek
  • szczypać
  • щипати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er kneift mich.

Từ tiếng Đức: kneifen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo