Từ tiếng Đức: klingen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to sound
  • звучать
  • sonar
  • sonner
  • kulağa gelmek
  • brzmieć
  • звучати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das klingt gut.

Từ tiếng Đức: klingen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo