Từ tiếng Đức: heißen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to be called
  • называться
  • llamarse
  • s’appeler
  • adında olmak
  • nazywać się
  • називатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er heißt Paul.